Giá phế liệu hôm nay là mối quan tâm của rất nhiều khách hàng khi cần thanh lý sắt vụn, thép phế liệu, nhôm, đồng, tôn cũ hay bình ắc quy đã qua sử dụng. Tại Quang Đạt, chúng tôi cập nhật giá theo mặt bằng thị trường và tư vấn minh bạch để khách hàng nắm được mức tham khảo trước khi bán. Bài viết dưới đây tổng hợp bảng giá phế liệu mới nhất, kèm những lưu ý thực tế giúp bạn bán phế liệu dễ dàng, hạn chế bị ép giá và tối ưu giá trị thu về.
Bảng giá phế liệu hôm nay ngày 09/09/2026
Lưu ý: Giá thu mua có thể thay đổi theo số lượng, chất lượng phế liệu (độ sạch, lẫn tạp chất), vị trí thu gom và biến động thị trường theo từng thời điểm. Bảng dưới đây là mức tham khảo để bạn dễ so sánh và chủ động hơn khi mua bán phế liệu.
Giá sắt vụn, sắt phế liệu, thép phế liệu hôm nay
| Loại phế liệu sắt | Phân loại chi tiết | Đơn giá thị trường (VNĐ/kg) |
| Sắt đặc đề C | Sắt phi, sắt cây, thép hình U, I, V, H — ít lẫn tạp chất, độ bền cao. | 13.000 – 18.000 |
| Thép phế liệu | Thép tấm, thép cuộn, thép xây dựng — giá bám theo thị trường thép. | 9.500 – 15.000 |
| Sắt công trình | Cốt thép, khung sắt, giàn giáo từ xây dựng và tháo dỡ công trình. | 14.000 – 19.000 |
| Sắt máy | Sắt từ máy móc, thiết bị cơ khí, motor đã tháo dỡ. | 12.000 – 27.000 |
| Motor, động cơ điện cũ | Motor, máy bơm, quạt công nghiệp còn nguyên — định giá theo lõi đồng bên trong. | 30.000 – 65.000 |
| Sắt vụn | Mảnh sắt nhỏ từ tháo dỡ, sửa chữa hoặc sản xuất; gồm cả dây thép buộc, dây kẽm gai. | 11.000 – 15.000 |
| Sắt gỉ sét | Sắt đã oxy hóa nặng sau thời gian dài ngoài môi trường. | 7.800 – 10.000 |
| Bazo sắt, bã sắt, tôn | Mạt sắt, phế phẩm từ tiện, phay, bào kim loại; tôn cũ các loại. | 11.000 – 13.000 |
| Gang | Gang máy, gang đúc, gang tấm từ thiết bị công nghiệp. | 9.000 – 12.000 |
Nhiều khách hàng hỏi Quang Đạt: “giá sắt vụn bao nhiêu 1kg” hoặc “sắt phế liệu bao nhiêu một ký”. Thực tế, sắt càng đặc, ít rỉ sét, ít lẫn bê tông hoặc rác thì giá thu mua càng cao.
Giá đồng phế liệu hôm nay
| Phân loại đồng | Đặc điểm nhận biết | Đơn giá thị trường (VNĐ/kg) |
|---|---|---|
| Đồng cáp loại 1 | Lõi cáp điện lớn, đồng đỏ nguyên chất, màu đỏ bóng tự nhiên, không đốt cháy, không lẫn chì hay nhựa — được giá cao nhất. | 340.000 – 440.000 |
| Đồng vụn | Đồng cục, đồng miếng, đồng vụn lẫn từ tháo dỡ, sửa chữa thiết bị — cân riêng để không bị quy về giá mạt đồng. | 240.000 – 300.000 |
| Đồng dây điện còn vỏ | Dây điện dân dụng, dây 1–3 pha còn nguyên vỏ — tính theo tỷ lệ lõi đồng, đừng đốt vỏ kẻo rớt xuống giá đồng cháy. | 170.000 – 370.000 |
| Đồng đỏ loại 2 | Đồng tấm, dây điện dân dụng, lõi motor đã bóc vỏ. Chấp nhận đồng đã xỉn màu nhưng chưa lẫn tạp chất nặng. | 330.000 – 400.000 |
| Đồng vàng / đồng thau | Hợp kim đồng – kẽm, màu vàng sáng: van nước, vòi sen, ổ khóa, chân nến, linh kiện cơ khí. Cứng hơn đồng đỏ, giá thấp hơn. | 200.000 – 270.000 |
| Mạt đồng | Mạt đồng, phôi bào phát sinh từ quá trình gia công, tiện, phay cơ khí các sản phẩm đồng. | 110.000 – 240.000 |
Giá phế liệu đồng thường cao vì khả năng tái chế tốt và nhu cầu ổn định từ các đơn vị sản xuất. Để được giá chuẩn, nên tách riêng đồng đỏ, đồng vàng và dây cáp trước khi bán.
Giá nhôm phế liệu, niken, kẽm và các loại khác
| Loại phế liệu | Ghi chú / Đặc điểm nhận biết | Đơn giá thị trường (VNĐ/kg) |
|---|---|---|
| Nhôm phế liệu | Nhôm thanh, Xingfa, nhôm khuôn, nhôm vụn, dây nhôm — giá tùy thuộc vào từng loại. | 65.000 – 130.000 |
| Phế liệu niken | Niken cục, niken tấm, niken bi, niken lưới. | 385.000 – 680.000 |
| Kẽm IN phế liệu | Kẽm bản in, kẽm lá. | 60.000 – 77.000 |
| Bình ắc quy cũ | Bình xe máy, xe đạp điện, ô tô. | 20.000 – 25.000 |
| Cao su phế liệu | Tùy chủng loại và độ lẫn tạp chất. | 5.000 – 15.000 |
| Xốp phế liệu | Phụ thuộc vào khối lượng và độ sạch. | Thỏa thuận |
Giá nhựa và nilon phế liệu hôm nay
| Loại phế liệu | Ghi chú / Đặc điểm nhận biết | Đơn giá thị trường (VNĐ/kg) |
|---|---|---|
| Nhựa ABS (vỏ thiết bị, đồ điện tử) | Cần phân loại rõ, không pha trộn. | 11.500 – 14.000 |
| Nhựa PP (rổ, thùng, đồ gia dụng) | Giá phụ thuộc màu sắc và độ giòn. | 3.000 – 5.000 |
| Ống nhựa PVC | Giá tùy độ cứng và tình trạng nhựa. | 12.000 – 15.000 |
| Nhựa PET (chai nước) | Giá tùy độ sạch, ép kiện hay rời. | 6.000 – 12.000 |
| Nhựa HDPE (can, chai sữa) | Ưu tiên nhựa khô, ít lẫn tạp chất. | 8.000 – 15.000 |
| Nilon sữa | Nilon khô, ít dính bẩn sẽ có giá cao. | 5.800 – 7.800 |
| Nilon dẻo | Màng nilon dẻo công nghiệp. | 5.800 – 7.300 |
| Nilon xốp | Nilon xốp đóng gói. | 5.600 – 7.800 |
Giá giấy và giấy carton phế liệu hôm nay
| Loại giấy phế liệu | Ghi chú / Đặc điểm nhận biết | Đơn giá thị trường (VNĐ/kg) |
|---|---|---|
| Giấy carton khô | Giấy sạch, khô được giá cao. | 3.000 – 6.000 |
| Giấy carton ướt | Giá thấp do độ ẩm cao. | 1.500 – 3.000 |
| Giấy báo, giấy tạp chí | Dễ tái chế, cần bó gọn. | 2.000 – 4.000 |
| Giấy vụn hỗn hợp | Giá phụ thuộc tỷ lệ giấy sạch. | 1.000 – 2.000 |
Giá inox phế liệu hôm nay
| Loại inox | Ghi chú / Đặc điểm nhận biết | Đơn giá thị trường (VNĐ/kg) |
|---|---|---|
| Inox 316 | Chịu axit tốt, giá cao nhất — thiết bị y tế, hóa chất, tàu biển. | 55.000 – 85.000 |
| Inox 304 | Loại phổ biến, giá cao hơn các dòng inox thường. | 35.000 – 55.000 |
| Inox tấm | Giá tùy mác thép và độ dày sau giám định. | 25.000 – 85.000 |
| Inox 201, 430, 510, 630 | Giá thấp hơn inox 304. | 14.000 – 25.000 |
| Inox lẫn tạp chất | Cần phân loại kỹ trước khi bán. | 8.000 – 15.000 |
Giá chì, hợp kim, thiếc và bo mạch điện tử hôm nay
| Loại phế liệu | Ghi chú / Đặc điểm nhận biết | Đơn giá thị trường (VNĐ/kg) |
|---|---|---|
| Chì thiếc cục, chì thiếc dẻo, chì thiếc cuộn, chì thiếc cây, chì thiếc 60/40 | Hàm lượng thiếc càng cao giá càng tốt. | 388.000 – 1.300.000 |
| Chì bình, chì lưới, chì X-quang | Cần xử lý an toàn, không rò axit. | 35.000 – 50.000 |
| Mũi khoan, dao phay, dao chặt, bánh cán, khuôn hợp kim, carbon | Test mác kim loại trước khi chốt giá. | 380.000 – 890.000 |
| Thiếc dẻo, thiếc cuộn, thiếc tấm, thiếc hàn, thiếc điện tử, hợp kim thiếc | Định giá theo hàm lượng thiếc. | 376.000 – 1.300.000 |
| Bạc phế liệu | Giám định kỹ trước khi thu mua. | 7.000.000 – 15.000.000 |
| Máy móc, linh kiện, bo mạch, chip, IC các loại | Định giá theo chủng loại và hàm lượng kim loại. | 33.000 – 5.197.000 |
Giá giàn giáo, thùng phi, pallet, bao bì và vải phế liệu
| Loại phế liệu | Ghi chú / Đặc điểm nhận biết | Đơn giá thị trường |
|---|---|---|
| Giàn giáo, sắt công trình | Thu gom sau khi tháo dỡ công trình. | 8.000 – 14.000 VNĐ/kg |
| Cốp pha sắt | Cốp pha thanh lý công trình. | 10.000 – 15.000 VNĐ/kg |
| Cốp pha nhôm | Giá cao hơn cốp pha sắt. | 35.000 – 55.000 VNĐ/kg |
| Thùng phuy sắt | Phuy 100L – 200L còn dùng được. | 100.000 – 120.000 VNĐ/kg |
| Thùng phuy nhựa | Phuy nhựa công nghiệp. | 50.000 – 60.000 VNĐ/kg |
| Pallet nhựa | Pallet HDPE cũ. | 70.000 – 110.000 VNĐ/kg |
| Bao Jumbo | Bao jumbo đã qua sử dụng. | 35.000 VNĐ/bao |
| Vải tồn kho, vải cây, khúc, vụn, rẻo, xéo | Giá theo chất liệu và độ sạch. | 10.700 – 100.000 VNĐ/kg |
| Máy móc, nhà xưởng, dây chuyền sản xuất còn dùng | Khảo sát tận nơi, thanh lý trọn gói. | Liên hệ |
Khi tìm giá nhôm phế liệu hôm nay hoặc giá bình ắc quy phế liệu, bạn nên lưu ý yếu tố độ sạch và số lượng vì đây là hai điểm ảnh hưởng trực tiếp đến mức thu mua.
Giá phế liệu hôm nay tăng hay giảm?
Theo ghi nhận từ thị trường và kinh nghiệm thu mua thực tế tại Quang Đạt, giá phế liệu ngày hôm nay có thể thay đổi theo ngày hoặc theo từng giai đoạn. Mức tăng giảm thường bám theo biến động của nguyên liệu đầu vào và nhu cầu tái chế.
- Giá kim loại nguyên liệu biến động theo thị trường trong nước và quốc tế.
- Nhu cầu thu gom của nhà máy tái chế tăng thì giá thu mua thường nhích lên.
- Chi phí vận chuyển, nhân công tăng có thể làm giá thu mua điều chỉnh.
- Nguồn cung phế liệu tại từng thời điểm cũng ảnh hưởng đáng kể.
Ví dụ, khi ngành xây dựng sôi động, giá thép phế liệu hôm nay và giá sắt vụn thường có xu hướng tốt hơn do nhu cầu thu gom tăng.
Những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá thu mua phế liệu
Không phải lúc nào giá trong bảng cũng là mức bạn bán được. Giá thực tế phụ thuộc vào điều kiện phế liệu và hoàn cảnh thu gom. Dưới đây là các yếu tố quan trọng nhất:
Số lượng phế liệu nhiều hay ít
Với lô hàng lớn, đơn vị thu mua có thể tối ưu chi phí vận chuyển và nhân lực, từ đó mức giá thường tốt hơn so với bán lẻ từng ít một.
Độ sạch và tạp chất
Phế liệu sạch, ít lẫn đất cát, bê tông, rác sinh hoạt thường được ưu tiên giá. Ngược lại, phế liệu lẫn nhiều tạp chất có thể bị trừ hao khối lượng khi cân.
Phân loại đúng trước khi bán
Việc tách riêng phế liệu sắt, thép, tôn, nhôm, đồng giúp định giá chính xác hơn. Nếu trộn lẫn, phế liệu thường bị thu mua chung theo mức thấp.
Vị trí thu gom và vận chuyển
Khoảng cách vận chuyển ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí. Vì vậy, cùng một loại sắt vụn nhưng ở vị trí xa kho hoặc khó vào xe có thể có mức giá khác nhau.
Thời điểm bán
Bán đúng giai đoạn thị trường đang có nhu cầu cao sẽ giúp bạn tối ưu giá. Nếu chưa gấp, bạn có thể tham khảo giá theo từng thời điểm trước khi quyết định.
Vì sao nên tham khảo bảng giá thu mua phế liệu trước khi bán?
Khách hàng tìm kiếm “giá thu mua phế liệu” thường muốn biết mức tham khảo để so sánh và tránh bán rẻ. Việc nắm giá trước giúp bạn:
- Biết mặt bằng chung của giá phế liệu để chủ động thương lượng.
- Tránh bị mua thấp hơn thị trường khi bán vội.
- So sánh giữa các điểm thu mua, chọn nơi minh bạch.
- Ước lượng được tổng giá trị lô phế liệu mình đang có.
Kinh nghiệm bán phế liệu được giá tốt (Quang Đạt chia sẻ)
Để quá trình bán phế liệu diễn ra nhanh và có mức giá hợp lý, Quang Đạt gợi ý một số kinh nghiệm thực tế sau:
- Phân loại trước khi bán: sắt, thép, tôn, nhôm, đồng để định giá đúng.
- Làm sạch cơ bản: loại bớt đất cát, rác và tạp chất bám vào.
- Hỏi và thống nhất giá: rõ ràng theo kg hoặc theo lô, tránh hiểu nhầm.
- Nếu có thể, chụp ảnh gửi trước để được báo giá tham khảo nhanh.
- Với công trình hoặc nhà xưởng, nên gom thành lô lớn để tối ưu giá.
So sánh bán lẻ và bán theo lô lớn
Giữa bán lẻ và bán theo lô lớn thường có chênh lệch về đơn giá. Với số lượng nhỏ, chi phí thu gom và vận chuyển cao nên giá có thể thấp hơn. Ngược lại, lô lớn giúp tối ưu chi phí nên mức thu mua thường tốt hơn, đặc biệt với sắt công trình, thép phế liệu hoặc đồng dây cáp.
Những sai lầm thường gặp khi bán phế liệu lần đầu
Quang Đạt gặp khá nhiều trường hợp khách hàng bán lần đầu nên thiếu kinh nghiệm, dẫn đến giá bán thấp hơn giá trị thực. Sai lầm phổ biến nhất là bán ngay cho người hỏi mua đầu tiên mà chưa tham khảo giá. Ngoài ra, nhiều khách hàng không phân loại phế liệu trước khi bán, khiến sắt, tôn, nhôm hoặc đồng bị thu mua chung theo mức thấp. Một số trường hợp khác để lẫn nhiều tạp chất, đất cát, bê tông làm giảm khối lượng và ảnh hưởng đơn giá.
Giải pháp đơn giản là bạn nên hỏi trước giá tham khảo, phân loại cơ bản và thống nhất rõ cách tính giá trước khi thu gom, đặc biệt khi có số lượng lớn.
Vì sao cùng một loại phế liệu nhưng mỗi nơi báo giá khác nhau?
Chênh lệch giá giữa các đơn vị thu mua thường đến từ chi phí vận hành, đầu ra tiêu thụ và khoảng cách vận chuyển. Kho có đầu ra ổn định, liên kết tốt với nhà máy tái chế thường báo giá sát thị trường hơn. Ngoài ra, vị trí thu gom xa hoặc khó tiếp cận cũng làm tăng chi phí, từ đó ảnh hưởng mức giá thu mua.
Vì vậy, bạn nên ưu tiên đơn vị báo giá rõ ràng, cân đo minh bạch và trao đổi cụ thể trước khi bán để tránh phát sinh tranh cãi.
Câu hỏi thường gặp về bảng giá phế liệu
Giá phế liệu có cập nhật mỗi ngày không?
Giá có thể thay đổi theo ngày hoặc theo từng giai đoạn, tùy biến động thị trường và nhu cầu tái chế.
Giá trong bảng có áp dụng cho số lượng nhỏ không?
Bảng giá là mức tham khảo. Với số lượng nhỏ, giá có thể thấp hơn do chi phí thu gom và vận chuyển.
Giữa các khu vực, giá phế liệu có khác nhau không?
Có thể chênh lệch vì chi phí vận chuyển và nguồn cung tại khu vực đó. Bạn nên cung cấp địa điểm và số lượng để được báo giá sát thực tế.
Nên bán sắt thép phế liệu vào thời điểm nào?
Khi thị trường thép có xu hướng tăng hoặc nhu cầu thu gom của nhà máy cao, giá sắt vụn và thép phế liệu thường tốt hơn.
Có nên gom phế liệu thành lô lớn rồi bán không?
Nếu điều kiện cho phép, gom thành lô lớn thường giúp tối ưu chi phí và nhận mức giá tốt hơn so với bán lẻ.
Thông Tin Liên Hệ
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHẾ LIỆU QUANG ĐẠT
- Địa chỉ: 46/46 Đường số 18, Khu Phố 1, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, TP.HCM
-
Hotline / Zalo: 0976 289 979
-
Website: thumuaphelieu247.com
